XVR5108/16H-4KL


So sánh

MÔ TẢ: 8/16 CHANNEL PENTA-BRID 4K MINI 1U DIGITAL VIDEO RECORDER

Tính năng

• Đầu ghi hình 8/16 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP/TVI/AHD , Chuẩn nén hình ảnh H.264+/H.264 với hai luồng dữ liệu độ phân giải 4K(1~7fps); 5MP(1~12fps); 4MP/3MP(1~15fps)1080P/720P(25/30fps)
• Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 4K, cổng ra tín hiệu video đồng thời 1 HDMI(up to 3840×2160),1 VGA, hỗ trợ xem lại 8/16 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh
• Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(8+4,16+8) hỗ trợ lên đến camera 8MP với chuẩn tương tích Onvif 2.4
• Hỗ trợ 1 ổ cứng 8TB, 2 cổng usd 2.0, 1 cổng mạng RJ45(1000M),1 cổng RS485, hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua
• Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối.
• Hỗ trợ truyền tải âm thanh, báo động qua cáp đồng trục
• Thiết kế nút reset cứng trên mainboard

System
Main Processor Embedded Processor
Operating System Embedded LINUX
Video and Audio
Analog Camera Input 8/16 Channel, BNC
HDCVI Camera 4K, 4MP, [email protected]/30fps, [email protected]/60fps, [email protected]/30fps
AHD Camera 5MP, 4MP, 3MP, [email protected]/30, [email protected]/30fps
TVI Camera 5MP, 3MP, [email protected]/30, [email protected]/30fps
CVBS Camera PAL/NTSC
IP Camera Input 8+4/16+8 Channel, each channel up to 8MP
Audio In/Out 1/1, RCA
Two-way Talk Reuse audio in/Out, RCA
Recording
Compression H.264+/H.264
Resolution 4K, 5MP, 4MP, 3MP, 1080P, 720P, 960H, D1, CIF, QCIF
Record Rate Main stream: 4K(1~7fps); 5MP(1~12fps); 4MP/3MP(1~15fps); 1080P/720P/960H/D1/CIF/QCIF (1~25/30fps)

Sub steram:960H(1~15fps);

D1/CIF/QCIF(1~25/30fps)

Bit Rate 1Kbps ~ 6144Kbps Per Channel
Record Mode Manual, Schedule (Regular, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop
Record Interval 1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec, Post-record: 10 ~ 300 sec
Display
Interface 1 HDMI, 1 VGA
Resolution HDMI:3840×2160, 2560×14401920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768

VGA: 1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768

Multi-screen Display When IP extension mode not enabled:

8CH: 1/4/8/9

16CH: 1/4/8/9/16

When IP extension mode enabled:

8CH: 1/4/8/9/16

16CH: 1/4/8/9/16/25

OSD Camera title, Time, Video loss, Camera lock, Motion detection, Recording
Network
Interface 1 RJ-45 Port (1000M)
Network Function HTTP, TCP/IP, IPv4/IPv6, UPnP, RTSP, UDP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm Server, P2P,IP Search (Support Dahua IP camera, DVR, NVS, etc.)
Max. User Access 128 users
Smart Phone iPhone, iPad, Android
Interoperability ONVIF 2.42, CGI Conformant
Video Detection and Alarm
Trigger Events Recording, PTZ, Tour, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video Detection Motion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
Alarm input N/A
Relay Output N/A
Playback and Backup
Playback 8CH: 1/4/9

16CH: 1/4/9/16

Search Mode Time /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second)
Playback Function Play, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom
Backup Mode USB Device/Network
Storage
Internal HDD 1 SATA Port, up to 8TB capacity
eSATA N/A
Auxiliary Interface
USB 2USB Ports (1 USB 2.0 , 1 USB 3.0)
RS232 N/A
RS485 1 Port, for PTZ Control
Electrical
Power Supply 8CH:DC12V/2A

16CH:DC12V/3A

Power Consumption 8CH:<10W (Without HDD)

16CH:<15W (Without HDD)

Construction
Dimensions Mini 1U, 325mm×255mm×55mm (12.8″ x 10″ x 2.2″)
Net Weight 1.5kg (3.3 lb) (without HDD)
Gross Weight 2kg (4.4lb)
Installation Desktop installation
Environmental
Operating Conditions -10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F), 0~ 90% RH
Storage Conditions -20°C ~ +70°C (-4°F ~ +158°F) , 0~ 90% RH
Third-party Support
Third-party Support Dahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more
Dimensions Mini 1U, 325mm×255mm×55mm (12.8″ x 10″ x 2.2″)
Certifications
Certifications FCC: Part 15 Subpart B
CE: CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1

CE-EMC: EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55032, EN 50130, EN 55024

UL: UL 60950-1

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 overall
0
0
0
0
0

Trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm “XVR5108/16H-4KL”

Chưa có đánh giá nào